Bảng Ký Tự Runes

0 24.877

Bảng Ký Tự Runes

1 - WYRD

WYRD

2 - FEHU icon

FEHU

3 - URUZ icon

URUZ

4 - THURISAZ icon

THURISAZ

5 - ANSUZ  icon

ANSUZ

 6 - RAIDHO icon

RAIDHO

7 - KENAZ icon

KENAZ

8 - GIFU icon

GIFU

9 - WUNJO icon

WUNJO

10 - HAGALL icon

HAGALL

11 - NIED icon

NIED

12 - ISA icon

ISA

13 - JERA icon

JERA

14 - EIHWAZ icon

EIHWAZ

15 - PERDHRO icon

PERDHRO

16 - EOLH icon

EOLH

17 - SIGEL icon

SIGEL

18 - TIR icon

TIR

19 - BEORC icon

BEORC

20 - EHWAZ icon

EHWAZ

21 - MANNAZ icon

MANNAZ

22 - LAGAZ icon

LAGAZ

23 - ING icon

ING

24 - DAEG icon

DAEG

25 - OTHEL icon

OTHEL

     

Tags:

ký tự rune, ý nghĩa ký tự *, ki tu rune, ky tu runes, ý nghĩa bộ đá runes, chữ rune, cách viết chữ rune, các biểu tượng runes, bảng chữ cái cổ ngữ rune, chữ rune, Ấn ký rune may mắn, Ấn ký rune may mắn, Ấn ký rune, ký tự rune, ký tự rune, ký tự rune là gì, ý nghĩa runes, ý nghĩa runes, ý nghĩa runes, Chữ rune theo số
(5★ | 350 Đánh giá)
TÀI TRỢ

Bạn cũng có thể thích Thêm từ tác giả

Để lại một trả lời