Bảng Ký Tự Runes

0 16.263

Bảng Ký Tự Runes

1 - WYRD

WYRD

2 - FEHU icon

FEHU

3 - URUZ icon

URUZ

4 - THURISAZ icon

THURISAZ

5 - ANSUZ  icon

ANSUZ

 6 - RAIDHO icon

RAIDHO

7 - KENAZ icon

KENAZ

8 - GIFU icon

GIFU

9 - WUNJO icon

WUNJO

10 - HAGALL icon

HAGALL

11 - NIED icon

NIED

12 - ISA icon

ISA

13 - JERA icon

JERA

14 - EIHWAZ icon

EIHWAZ

15 - PERDHRO icon

PERDHRO

16 - EOLH icon

EOLH

17 - SIGEL icon

SIGEL

18 - TIR icon

TIR

19 - BEORC icon

BEORC

20 - EHWAZ icon

EHWAZ

21 - MANNAZ icon

MANNAZ

22 - LAGAZ icon

LAGAZ

23 - ING icon

ING

24 - DAEG icon

DAEG

25 - OTHEL icon

OTHEL

   

Tags:

ký tự rune, ý nghĩa ký tự *, ki tu rune, ky tu runes, runes, bảng kí tự rune, cách viết chữ rune, y nghia cua cac bieu tuong runes, 16 ký tự rune, các kí tự runes, y nghia cua runewords, 16 ký tự cổ rune, ký hiệu rune, ký tự rune là gì, chữ rune, ký tự rune cổ, tổng hợp những ký tự cổ và ý nghĩa, đá runes kí hiệu trên đá, ý nghĩa ký tự rune, học cổ ngữ rune
(5★ | 350 Đánh giá)
TÀI TRỢ

Bạn cũng có thể thích Thêm từ tác giả

Để lại một trả lời